| Tên thương hiệu: | GEZHI or OEM |
| Số mẫu: | Bộ lọc 3 cổng WDM |
| MOQ: | 1 cái |
| giá bán: | US$17-US$56 |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Thông số | Đơn vị | Thiết bị I-FWDM |
|---|---|---|
| Bước sóng hoạt động | nm | 1310±50, 1490±10, 1550±10, 1610±10, 1625±25, 1650±20 |
| Tổn hao chèn | dB | Truyền: ≤ 0.6 Phản xạ: ≤ 0.4 |
| Cách ly kênh truyền | dB | ≥ 30 |
| Cách ly kênh phản xạ | dB | ≥ 17 |
| PDL | dB | ≤ 0.1 |
| Độ ổn định nhiệt bước sóng | nm/°C | ≤ 0.003 |
| Độ ổn định nhiệt tổn hao chèn | dB/°C | ≤ 0.005 |
| Tổn hao phản xạ | dB | ≥ 45 |
| Công suất quang | mW | ≤ 500 |
| Nhiệt độ hoạt động | °C | -10 đến +70 |
| Nhiệt độ lưu trữ | °C | -40 đến +85 |
| Độ ẩm tương đối | % | 5 đến 95 |
| Kích thước | mm | Φ5.5×34 | Φ4.2×25 | 90×20×10 |
| Tên thương hiệu: | GEZHI or OEM |
| Số mẫu: | Bộ lọc 3 cổng WDM |
| MOQ: | 1 cái |
| giá bán: | US$17-US$56 |
| Chi tiết bao bì: | Hộp giấy |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Thông số | Đơn vị | Thiết bị I-FWDM |
|---|---|---|
| Bước sóng hoạt động | nm | 1310±50, 1490±10, 1550±10, 1610±10, 1625±25, 1650±20 |
| Tổn hao chèn | dB | Truyền: ≤ 0.6 Phản xạ: ≤ 0.4 |
| Cách ly kênh truyền | dB | ≥ 30 |
| Cách ly kênh phản xạ | dB | ≥ 17 |
| PDL | dB | ≤ 0.1 |
| Độ ổn định nhiệt bước sóng | nm/°C | ≤ 0.003 |
| Độ ổn định nhiệt tổn hao chèn | dB/°C | ≤ 0.005 |
| Tổn hao phản xạ | dB | ≥ 45 |
| Công suất quang | mW | ≤ 500 |
| Nhiệt độ hoạt động | °C | -10 đến +70 |
| Nhiệt độ lưu trữ | °C | -40 đến +85 |
| Độ ẩm tương đối | % | 5 đến 95 |
| Kích thước | mm | Φ5.5×34 | Φ4.2×25 | 90×20×10 |