| Tên thương hiệu: | GEZHI or OEM |
| Số mẫu: | 18 kênh CWDM Mux Demux |
| MOQ: | 1 cái |
| giá bán: | US$78-US$198 |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Độ dài sóng | 18 kênh 1270-1610nm |
| Khoảng cách kênh | 20nm |
| Passband Ripple | ≤ 0,5dB |
| Độ chính xác bước sóng trung tâm | ± 0,05nm |
| Dải băng thông kênh | ± 6,5nm |
| Công nghệ | TFF (Filter phim mỏng) |
| Mất tích nhập | ≤ 5.5dB, 5.0dB Thông thường |
| Mất tích nhập @ 1% Mon | ≤ 24,5dB |
| Lợi nhuận mất mát | ≥ 45dB |
| Chỉ thị | ≥ 50dB |
| Mất phụ thuộc phân cực | ≤ 0,3dB |
| Phân tán chế độ phân cực | ≤ 0,1ps |
| Cách hóa kênh | Tiếp cận ≥ 30dB, Không tiếp cận ≥ 40dB |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C (-40 đến 185°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85°C (-40 đến 185°F) |
| Điều khiển năng lượng | ≤ 500mW |
| Kích thước (HxWxD) | 1.73"x19"x10.28" (44x481.8x261.2mm) |
| Tên thương hiệu: | GEZHI or OEM |
| Số mẫu: | 18 kênh CWDM Mux Demux |
| MOQ: | 1 cái |
| giá bán: | US$78-US$198 |
| Chi tiết bao bì: | Hộp giấy |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Độ dài sóng | 18 kênh 1270-1610nm |
| Khoảng cách kênh | 20nm |
| Passband Ripple | ≤ 0,5dB |
| Độ chính xác bước sóng trung tâm | ± 0,05nm |
| Dải băng thông kênh | ± 6,5nm |
| Công nghệ | TFF (Filter phim mỏng) |
| Mất tích nhập | ≤ 5.5dB, 5.0dB Thông thường |
| Mất tích nhập @ 1% Mon | ≤ 24,5dB |
| Lợi nhuận mất mát | ≥ 45dB |
| Chỉ thị | ≥ 50dB |
| Mất phụ thuộc phân cực | ≤ 0,3dB |
| Phân tán chế độ phân cực | ≤ 0,1ps |
| Cách hóa kênh | Tiếp cận ≥ 30dB, Không tiếp cận ≥ 40dB |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C (-40 đến 185°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85°C (-40 đến 185°F) |
| Điều khiển năng lượng | ≤ 500mW |
| Kích thước (HxWxD) | 1.73"x19"x10.28" (44x481.8x261.2mm) |